Sổ kết quả

KQXSMN 30 ngày – Kết quả xổ số miền Nam 30 ngày gần nhất

Kết quả sổ xố Miền Nam 02/11/2026

Thứ hai Cà MauĐồng ThápTP. HCM
02-11
2026
XSCM - Loại vé: 26-T11K1
XSDT - Loại vé: V44
XSHCM - Loại vé: 11A2
G8
95
33
92
G7
205
264
389
G6
0717
8838
2875
5780
0478
9044
6759
9460
2048
G5
3344
6897
7768
G4
75107
78055
62776
60552
96651
92056
38698
90492
78645
25478
89326
26492
64705
04419
32043
86579
55037
27723
30452
96079
07280
G3
82703
36733
99312
14912
85327
26987
G2
04515
25593
64302
G1
43685
33107
13218
GĐB
068695
022321
247230
Đầu Cà MauĐồng ThápTP. HCM
0
05, 07, 03
05, 07
02
1
17, 15
19, 12, 12
18
2
26, 21
23, 27
3
38, 33
33
37, 30
4
44
44, 45
48, 43
5
55, 52, 51, 56
59, 52
6
64
60, 68
7
75, 76
78, 78
79, 79
8
85
80
89, 80, 87
9
95, 98, 95
97, 92, 92, 93
92

Kết quả sổ xố Miền Nam 01/11/2026

Chủ nhật Kiên GiangTiền GiangĐà Lạt
01-11
2026
XSKG - Loại vé: 11K1
XSTG - Loại vé: TGA11
XSDL - Loại vé: ĐL11K1
G8
80
34
11
G7
215
501
405
G6
6715
1562
2385
2568
5336
4077
1062
3647
3767
G5
6895
9242
2375
G4
40603
51245
09542
25277
57500
32155
96362
34904
03864
16454
13988
55781
92208
53152
98282
49571
41234
45120
31892
86514
37682
G3
11825
42342
43718
29997
48748
83360
G2
78193
50691
57940
G1
21306
12650
43586
GĐB
426477
987826
455065
Đầu Kiên GiangTiền GiangĐà Lạt
0
03, 00, 06
01, 04, 08
05
1
15, 15
18
11, 14
2
25
26
20
3
34, 36
34
4
45, 42, 42
42
47, 48, 40
5
55
54, 52, 50
6
62, 62
68, 64
62, 67, 60, 65
7
77, 77
77
75, 71
8
80, 85
88, 81
82, 82, 86
9
95, 93
97, 91
92

Kết quả sổ xố Miền Nam 31/10/2026

Thứ bảy TP. HCMLong AnHậu GiangBình Phước
31-10
2026
XSHCM - Loại vé: 10E7
XSLA - Loại vé: 10K5
XSHG - Loại vé: K5T10
XSBP - Loại vé: 10K5-N26
G8
39
54
70
78
G7
725
414
938
165
G6
2765
1559
0079
5809
8065
4328
7662
1194
5923
9824
1511
6298
G5
3202
7424
9959
7175
G4
33434
46897
89363
45179
08723
89307
87562
96006
86663
70562
30799
55873
32112
50991
69927
12499
18717
33543
76569
54989
99404
59817
53638
17094
08408
59994
34434
13992
G3
68951
72056
33437
10696
71621
72408
23376
01283
G2
97736
17586
80324
94142
G1
51251
56150
40595
69965
GĐB
897978
351678
852892
529252
Đầu TP. HCMLong AnHậu GiangBình Phước
0
02, 07
09, 06
04, 08
08
1
14, 12
17
11, 17
2
25, 23
28, 24
23, 27, 21, 24
24
3
39, 34, 36
37
38
38, 34
4
43
42
5
59, 51, 56, 51
54, 50
59
52
6
65, 63, 62
65, 63, 62
62, 69
65, 65
7
79, 79, 78
73, 78
70
78, 75, 76
8
86
89
83
9
97
99, 91, 96
94, 99, 95, 92
98, 94, 94, 92

Kết quả sổ xố Miền Nam 30/10/2026

Thứ sáu Bình DươngTrà VinhVĩnh Long
30-10
2026
XSBD - Loại vé: 10K44
XSTV - Loại vé: 35TV44
XSVL - Loại vé: 47VL44
G8
17
70
65
G7
729
187
069
G6
9731
4810
5023
1186
6626
9645
4789
3216
7920
G5
0575
6244
4927
G4
34856
90157
86066
39478
68564
15863
51129
16084
56571
17493
70027
56406
75138
21282
72174
66291
85937
78182
83134
88488
44709
G3
99669
61021
36063
20453
87975
10445
G2
82416
31667
22225
G1
45874
24642
75695
GĐB
540657
501493
150822
Đầu Bình DươngTrà VinhVĩnh Long
0
06
09
1
17, 10, 16
16
2
29, 23, 29, 21
26, 27
20, 27, 25, 22
3
31
38
37, 34
4
45, 44, 42
45
5
56, 57, 57
53
6
66, 64, 63, 69
63, 67
65, 69
7
75, 78, 74
70, 71
74, 75
8
87, 86, 84, 82
89, 82, 88
9
93, 93
91, 95

Kết quả sổ xố Miền Nam 29/10/2026

Thứ năm An GiangTây NinhBình Thuận
29-10
2026
XSAG - Loại vé: AG-10K5
XSTN - Loại vé: 10K5
XSBTH - Loại vé: 10K5
G8
96
15
65
G7
107
009
853
G6
7146
7500
0159
9684
9301
0969
0187
5302
4351
G5
5786
1293
2339
G4
20492
12431
84910
09377
69401
14542
65401
19895
28924
02825
37310
69424
13899
67466
12654
28984
99180
49539
28419
13181
12851
G3
30357
58580
19614
49657
40831
00782
G2
50872
10417
52192
G1
37166
26571
62176
GĐB
111082
375284
103424
Đầu An GiangTây NinhBình Thuận
0
07, 00, 01, 01
09, 01
02
1
10
15, 10, 14, 17
19
2
24, 25, 24
24
3
31
39, 39, 31
4
46, 42
5
59, 57
57
53, 51, 54, 51
6
66
69, 66
65
7
77, 72
71
76
8
86, 80, 82
84, 84
87, 84, 80, 81, 82
9
96, 92
93, 95, 99
92

Kết quả sổ xố Miền Nam 28/10/2026

Thứ tư Đồng NaiCần ThơSóc Trăng
28-10
2026
XSDN - Loại vé: 10K4
XSCT - Loại vé: K4T10
XSST - Loại vé: K4T10
G8
40
59
17
G7
025
043
358
G6
2386
2923
4613
3205
1504
7001
0447
5205
3603
G5
6993
2295
6328
G4
24144
24868
81183
04854
46822
79010
95005
42228
43938
54504
59504
14690
35884
63510
15940
72846
45690
46857
53368
87985
80382
G3
36115
15926
36560
02541
98350
97752
G2
11032
81976
23299
G1
02383
71298
40919
GĐB
220019
155455
784850
Đầu Đồng NaiCần ThơSóc Trăng
0
05
05, 04, 01, 04, 04
05, 03
1
13, 10, 15, 19
10
17, 19
2
25, 23, 22, 26
28
28
3
32
38
4
40, 44
43, 41
47, 40, 46
5
54
59, 55
58, 57, 50, 52, 50
6
68
60
68
7
76
8
86, 83, 83
84
85, 82
9
93
95, 90, 98
90, 99

Kết quả sổ xố Miền Nam 27/10/2026

Thứ ba Bến TreVũng TàuBạc Liêu
27-10
2026
XSBTR - Loại vé: K43-T10
XSVT - Loại vé: 10D
XSBL - Loại vé: T10-K4
G8
15
37
95
G7
808
404
176
G6
9627
3998
9897
8090
5465
8995
5243
1678
2959
G5
7695
6661
4093
G4
31238
90309
91301
61977
75225
67302
67765
61025
51818
48832
85592
64708
67922
87247
55513
50519
78401
98280
63600
54521
97943
G3
06468
50998
61459
53230
35637
27559
G2
16037
32554
46676
G1
89967
96217
43629
GĐB
802576
050914
755986
Đầu Bến TreVũng TàuBạc Liêu
0
08, 09, 01, 02
04, 08
01, 00
1
15
18, 17, 14
13, 19
2
27, 25
25, 22
21, 29
3
38, 37
37, 32, 30
37
4
47
43, 43
5
59, 54
59, 59
6
65, 68, 67
65, 61
7
77, 76
76, 78, 76
8
80, 86
9
98, 97, 95, 98
90, 95, 92
95, 93

Kết quả sổ xố Miền Nam 26/10/2026

Thứ hai Cà MauĐồng ThápTP. HCM
26-10
2026
XSCM - Loại vé: 26-T10K4
XSDT - Loại vé: V43
XSHCM - Loại vé: 10E2
G8
67
46
74
G7
961
770
010
G6
1489
5543
2030
6898
2828
1705
3427
9687
3452
G5
6468
1682
3987
G4
28649
36608
21473
34318
44332
61423
87410
57564
70207
10469
11826
84005
63114
07328
68727
90540
48887
62142
69122
13421
78899
G3
84581
64980
88374
83001
35158
79446
G2
27463
90107
54677
G1
83940
63631
78600
GĐB
929097
987692
472899
Đầu Cà MauĐồng ThápTP. HCM
0
08
05, 07, 05, 01, 07
00
1
18, 10
14
10
2
23
28, 26, 28
27, 27, 22, 21
3
30, 32
31
4
43, 49, 40
46
40, 42, 46
5
52, 58
6
67, 61, 68, 63
64, 69
7
73
70, 74
74, 77
8
89, 81, 80
82
87, 87, 87
9
97
98, 92
99, 99

Kết quả sổ xố Miền Nam 25/10/2026

Chủ nhật Kiên GiangTiền GiangĐà Lạt
25-10
2026
XSKG - Loại vé: 10K4
XSTG - Loại vé: TGD10
XSDL - Loại vé: ĐL10K4
G8
37
45
59
G7
222
847
631
G6
6146
1365
3633
9240
6589
3898
5002
0641
7730
G5
0340
5156
9837
G4
21803
53655
13155
64590
13988
44343
93779
93699
84566
99200
29443
11796
92900
07870
16565
77683
89831
52089
38037
09632
81708
G3
93988
52751
79867
76065
66306
38067
G2
39977
69597
14938
G1
15201
41398
04832
GĐB
729510
083816
400467
Đầu Kiên GiangTiền GiangĐà Lạt
0
03, 01
00, 00
02, 08, 06
1
10
16
2
22
3
37, 33
31, 30, 37, 31, 37, 32, 38, 32
4
46, 40, 43
45, 47, 40, 43
41
5
55, 55, 51
56
59
6
65
66, 67, 65
65, 67, 67
7
79, 77
70
8
88, 88
89
83, 89
9
90
98, 99, 96, 97, 98

Kết quả sổ xố Miền Nam 24/10/2026

Thứ bảy TP. HCMLong AnHậu GiangBình Phước
24-10
2026
XSHCM - Loại vé: 10D7
XSLA - Loại vé: 10K4
XSHG - Loại vé: K4T10
XSBP - Loại vé: 10K4-N26
G8
51
52
92
16
G7
554
802
924
900
G6
6237
3056
6781
5193
8746
6260
4395
1580
1598
9825
8163
7938
G5
1148
6823
8129
8962
G4
71847
36035
97760
13566
19053
29567
97890
58658
11413
71228
20888
16631
00554
58815
84831
35135
49000
11450
30477
94477
18285
54538
68105
56232
97084
01951
54275
68564
G3
37660
90169
95566
63645
49542
65490
49157
88657
G2
28385
88450
28029
04208
G1
28505
09285
68686
40969
GĐB
698440
372036
361620
940745
Đầu TP. HCMLong AnHậu GiangBình Phước
0
05
02
00
00, 05, 08
1
13, 15
16
2
23, 28
24, 29, 29, 20
25
3
37, 35
31, 36
31, 35
38, 38, 32
4
48, 47, 40
46, 45
42
45
5
51, 54, 56, 53
52, 58, 54, 50
50
51, 57, 57
6
60, 66, 67, 60, 69
60, 66
63, 62, 64, 69
7
77, 77
75
8
81, 85
88, 85
80, 85, 86
84
9
90
93
92, 95, 98, 90

Kết quả sổ xố Miền Nam 23/10/2026

Thứ sáu Bình DươngTrà VinhVĩnh Long
23-10
2026
XSBD - Loại vé: 10K43
XSTV - Loại vé: 35TV43
XSVL - Loại vé: 47VL43
G8
55
11
58
G7
039
544
560
G6
3708
4594
5413
8598
2250
4451
5468
5938
2871
G5
2781
7134
2634
G4
87571
17136
97814
55000
60159
48162
79667
01979
05560
21155
97342
75828
55685
84743
83511
66901
76311
87992
71114
71519
94932
G3
29608
65438
14913
61517
95996
46550
G2
15306
36155
51649
G1
28717
64640
83056
GĐB
370218
177413
138051
Đầu Bình DươngTrà VinhVĩnh Long
0
08, 00, 08, 06
01
1
13, 14, 17, 18
11, 13, 17, 13
11, 11, 14, 19
2
28
3
39, 36, 38
34
38, 34, 32
4
44, 42, 43, 40
49
5
55, 59
50, 51, 55, 55
58, 50, 56, 51
6
62, 67
60
60, 68
7
71
79
71
8
81
85
9
94
98
92, 96

Kết quả sổ xố Miền Nam 22/10/2026

Thứ năm An GiangTây NinhBình Thuận
22-10
2026
XSAG - Loại vé: AG-10K4
XSTN - Loại vé: 10K4
XSBTH - Loại vé: 10K4
G8
45
59
15
G7
236
133
048
G6
8815
8761
5559
3319
6332
0148
4458
1836
7366
G5
8978
8807
9485
G4
02287
49179
76232
15985
97622
58955
95385
79270
91786
35174
41700
64858
54749
80107
57440
49627
97103
92254
22451
71944
49445
G3
75976
80724
14960
37652
18326
00261
G2
50113
40234
97974
G1
50418
03697
10401
GĐB
456865
058734
454685
Đầu An GiangTây NinhBình Thuận
0
07, 00, 07
03, 01
1
15, 13, 18
19
15
2
22, 24
27, 26
3
36, 32
33, 32, 34, 34
36
4
45
48, 49
48, 40, 44, 45
5
59, 55
59, 58, 52
58, 54, 51
6
61, 65
60
66, 61
7
78, 79, 76
70, 74
74
8
87, 85, 85
86
85, 85
9
97

Kết quả sổ xố Miền Nam 21/10/2026

Thứ tư Đồng NaiCần ThơSóc Trăng
21-10
2026
XSDN - Loại vé: 10K3
XSCT - Loại vé: K3T10
XSST - Loại vé: K3T10
G8
80
96
80
G7
978
780
404
G6
4213
2193
8286
6945
7462
2469
3835
2225
9103
G5
3788
8117
5410
G4
79783
83316
68060
76365
58442
31481
68045
40422
93417
14090
19950
74539
98758
40533
39704
20691
57339
72238
55504
07063
27998
G3
85860
80029
53660
23525
23251
16655
G2
70444
95710
45994
G1
66517
32185
74007
GĐB
041493
934817
281682
Đầu Đồng NaiCần ThơSóc Trăng
0
04, 03, 04, 04, 07
1
13, 16, 17
17, 17, 10, 17
10
2
29
22, 25
25
3
39, 33
35, 39, 38
4
42, 45, 44
45
5
50, 58
51, 55
6
60, 65, 60
62, 69, 60
63
7
78
8
80, 86, 88, 83, 81
80, 85
80, 82
9
93, 93
96, 90
91, 98, 94

Kết quả sổ xố Miền Nam 20/10/2026

Thứ ba Bến TreVũng TàuBạc Liêu
20-10
2026
XSBTR - Loại vé: K42-T10
XSVT - Loại vé: 10C
XSBL - Loại vé: T10-K3
G8
33
91
90
G7
272
583
702
G6
9526
3777
4111
0557
6442
9672
0332
0470
9434
G5
9664
9322
2533
G4
95277
63323
99579
11483
34679
57092
97050
56892
95025
27707
41937
48824
17159
08191
81345
24299
25374
82433
63772
37625
35687
G3
93922
79847
11244
77425
60872
70727
G2
43329
66573
80680
G1
07672
00144
43242
GĐB
213684
319542
565770
Đầu Bến TreVũng TàuBạc Liêu
0
07
02
1
11
2
26, 23, 22, 29
22, 25, 24, 25
25, 27
3
33
37
32, 34, 33, 33
4
47
42, 44, 44, 42
45, 42
5
50
57, 59
6
64
7
72, 77, 77, 79, 79, 72
72, 73
70, 74, 72, 72, 70
8
83, 84
83
87, 80
9
92
91, 92, 91
90, 99

Kết quả sổ xố Miền Nam 19/10/2026

Thứ hai Cà MauĐồng ThápTP. HCM
19-10
2026
XSCM - Loại vé: 26-T10K3
XSDT - Loại vé: V42
XSHCM - Loại vé: 10D2
G8
51
70
20
G7
377
163
585
G6
4406
7309
6310
3054
9819
2375
0311
5499
9428
G5
5630
7195
4598
G4
57166
78219
03140
38610
92404
98919
72217
34187
65566
36892
06999
00446
01989
95307
60091
65410
55300
54437
48667
34073
67735
G3
43066
57445
81890
83284
64610
82849
G2
06374
64256
15175
G1
38428
44126
17912
GĐB
519539
813616
091891
Đầu Cà MauĐồng ThápTP. HCM
0
06, 09, 04
07
00
1
10, 19, 10, 19, 17
19, 16
11, 10, 10, 12
2
28
26
20, 28
3
30, 39
37, 35
4
40, 45
46
49
5
51
54, 56
6
66, 66
63, 66
67
7
77, 74
70, 75
73, 75
8
87, 89, 84
85
9
95, 92, 99, 90
99, 98, 91, 91

Kết quả sổ xố Miền Nam 18/10/2026

Chủ nhật Kiên GiangTiền GiangĐà Lạt
18-10
2026
XSKG - Loại vé: 10K3
XSTG - Loại vé: TGC10
XSDL - Loại vé: ĐL10K3
G8
43
10
40
G7
782
334
171
G6
6305
1344
8165
3783
9219
2627
8335
6524
1536
G5
5350
8883
4565
G4
19241
87621
38799
82092
61281
73649
07755
88582
01425
38434
43147
98288
43222
79864
61585
89980
46891
48150
07725
48077
55888
G3
33439
20679
18042
35489
91722
12059
G2
86727
89058
15913
G1
63200
87589
52444
GĐB
316954
425917
761867
Đầu Kiên GiangTiền GiangĐà Lạt
0
05, 00
1
10, 19, 17
13
2
21, 27
27, 25, 22
24, 25, 22
3
39
34, 34
35, 36
4
43, 44, 41, 49
47, 42
40, 44
5
50, 55, 54
58
50, 59
6
65
64
65, 67
7
79
71, 77
8
82, 81
83, 83, 82, 88, 89, 89
85, 80, 88
9
99, 92
91

Kết quả sổ xố Miền Nam 17/10/2026

Thứ bảy TP. HCMLong AnHậu GiangBình Phước
17-10
2026
XSHCM - Loại vé: 10C7
XSLA - Loại vé: 10K3
XSHG - Loại vé: K3T10
XSBP - Loại vé: 10K3-N26
G8
47
63
99
88
G7
262
398
484
022
G6
0337
6350
6635
0826
5150
2244
5390
3710
4856
0125
3304
2174
G5
0788
4611
9680
0245
G4
16148
57855
36790
89283
93792
47272
34507
09820
00319
91401
77083
23387
02016
72113
89759
91595
76994
23079
51583
79625
76876
73659
45762
50986
59401
18774
39929
67401
G3
21331
80279
45560
85097
62826
18547
43523
69124
G2
99287
50247
80594
15669
G1
14485
27805
62572
25093
GĐB
590803
622870
235118
057842
Đầu TP. HCMLong AnHậu GiangBình Phước
0
07, 03
01, 05
04, 01, 01
1
11, 19, 16, 13
10, 18
2
26, 20
25, 26
22, 25, 29, 23, 24
3
37, 35, 31
4
47, 48
44, 47
47
45, 42
5
50, 55
50
56, 59
59
6
62
63, 60
62, 69
7
72, 79
70
79, 76, 72
74, 74
8
88, 83, 87, 85
83, 87
84, 80, 83
88, 86
9
90, 92
98, 97
99, 90, 95, 94, 94
93

Kết quả sổ xố Miền Nam 16/10/2026

Thứ sáu Bình DươngTrà VinhVĩnh Long
16-10
2026
XSBD - Loại vé: 10K42
XSTV - Loại vé: 35TV42
XSVL - Loại vé: 47VL42
G8
73
26
34
G7
639
869
090
G6
8866
3772
4476
6490
2810
0801
0023
3913
6608
G5
8458
6072
9722
G4
90859
70400
07728
78748
11694
89043
83646
37541
06569
47357
04390
61730
17278
83873
54921
08619
23091
96964
76319
48831
12367
G3
40718
13670
20116
19785
98718
02018
G2
07911
11124
44754
G1
98104
60856
23288
GĐB
441166
662340
262014
Đầu Bình DươngTrà VinhVĩnh Long
0
00, 04
01
08
1
18, 11
10, 16
13, 19, 19, 18, 18, 14
2
28
26, 24
23, 22, 21
3
39
30
34, 31
4
48, 43, 46
41, 40
5
58, 59
57, 56
54
6
66, 66
69, 69
64, 67
7
73, 72, 76, 70
72, 78, 73
8
85
88
9
94
90, 90
90, 91

Kết quả sổ xố Miền Nam 15/10/2026

Thứ năm An GiangTây NinhBình Thuận
15-10
2026
XSAG - Loại vé: AG-10K3
XSTN - Loại vé: 10K3
XSBTH - Loại vé: 10K3
G8
64
77
44
G7
742
775
741
G6
9992
9550
5630
2642
2440
9148
0622
0510
5952
G5
4335
5423
7593
G4
98571
05360
90079
64005
78698
35779
64905
78798
60797
61726
42768
90237
60034
41713
74839
18702
12584
24767
02607
76995
20237
G3
34163
08384
07895
86013
74460
31017
G2
63628
74151
20139
G1
15326
30501
84278
GĐB
120192
636638
785898
Đầu An GiangTây NinhBình Thuận
0
05, 05
01
02, 07
1
13, 13
10, 17
2
28, 26
23, 26
22
3
30, 35
37, 34, 38
39, 37, 39
4
42
42, 40, 48
44, 41
5
50
51
52
6
64, 60, 63
68
67, 60
7
71, 79, 79
77, 75
78
8
84
84
9
92, 98, 92
98, 97, 95
93, 95, 98

Kết quả sổ xố Miền Nam 14/10/2026

Thứ tư Đồng NaiCần ThơSóc Trăng
14-10
2026
XSDN - Loại vé: 10K2
XSCT - Loại vé: K2T10
XSST - Loại vé: K2T10
G8
56
13
81
G7
054
745
384
G6
4420
6668
2536
8397
7866
7827
7244
8856
6930
G5
2491
9531
4250
G4
06450
02197
84283
40838
93188
68642
42005
57086
61099
38355
74244
29955
27682
34148
04448
88334
31368
91334
43804
51343
17961
G3
37080
59367
34240
59310
49636
40219
G2
91506
25090
65962
G1
56963
32895
81651
GĐB
953606
589130
483213
Đầu Đồng NaiCần ThơSóc Trăng
0
05, 06, 06
04
1
13, 10
19, 13
2
20
27
3
36, 38
31, 30
30, 34, 34, 36
4
42
45, 44, 48, 40
44, 48, 43
5
56, 54, 50
55, 55
56, 50, 51
6
68, 67, 63
66
68, 61, 62
7
8
83, 88, 80
86, 82
81, 84
9
91, 97
97, 99, 90, 95

Kết quả sổ xố Miền Nam 13/10/2026

Thứ ba Bến TreVũng TàuBạc Liêu
13-10
2026
XSBTR - Loại vé: K41-T10
XSVT - Loại vé: 10B
XSBL - Loại vé: T10-K2
G8
78
59
62
G7
955
628
679
G6
4063
4233
0371
8011
3211
9063
0661
1805
8902
G5
7365
1992
6478
G4
91471
34097
37969
88164
06512
38034
67070
49857
44992
13624
77391
37266
89378
31975
89844
47987
91432
49634
14301
00795
77549
G3
66207
11455
58373
86364
24580
32244
G2
70021
32678
57582
G1
04541
26038
95407
GĐB
542064
056006
191384
Đầu Bến TreVũng TàuBạc Liêu
0
07
06
05, 02, 01, 07
1
12
11, 11
2
21
28, 24
3
33, 34
38
32, 34
4
41
44, 49, 44
5
55, 55
59, 57
6
63, 65, 69, 64, 64
63, 66, 64
62, 61
7
78, 71, 71, 70
78, 75, 73, 78
79, 78
8
87, 80, 82, 84
9
97
92, 92, 91
95

Kết quả sổ xố Miền Nam 12/10/2026

Thứ hai Cà MauĐồng ThápTP. HCM
12-10
2026
XSCM - Loại vé: 26-T10K2
XSDT - Loại vé: V41
XSHCM - Loại vé: 10C2
G8
91
92
91
G7
327
399
029
G6
8256
6251
6867
2433
8577
6286
2393
2017
8451
G5
4465
8166
6811
G4
59548
74016
41068
91666
89984
17856
68184
89318
05278
68517
68214
77051
66643
23521
43031
40589
91680
50949
16986
98134
65873
G3
30777
51071
53745
59841
81447
06855
G2
60885
91713
81033
G1
28250
98614
14385
GĐB
683310
725063
290770
Đầu Cà MauĐồng ThápTP. HCM
0
1
16, 10
18, 17, 14, 13, 14
17, 11
2
27
21
29
3
33
31, 34, 33
4
48
43, 45, 41
49, 47
5
56, 51, 56, 50
51
51, 55
6
67, 65, 68, 66
66, 63
7
77, 71
77, 78
73, 70
8
84, 84, 85
86
89, 80, 86, 85
9
91
92, 99
91, 93

Kết quả sổ xố Miền Nam 11/10/2026

Chủ nhật Kiên GiangTiền GiangĐà Lạt
11-10
2026
XSKG - Loại vé: 10K2
XSTG - Loại vé: TGB10
XSDL - Loại vé: ĐL10K2
G8
80
05
18
G7
287
181
265
G6
4980
3852
3288
9037
3945
9489
8403
0014
2207
G5
1358
4999
9003
G4
40600
32650
97309
98399
41441
00479
42596
91460
23211
28636
70206
06378
93077
23160
50309
99384
24270
68173
54473
63717
07013
G3
63766
94973
51443
33468
93405
11188
G2
21904
58726
62738
G1
17554
77763
44521
GĐB
667748
228460
102253
Đầu Kiên GiangTiền GiangĐà Lạt
0
00, 09, 04
05, 06
03, 07, 03, 09, 05
1
11
18, 14, 17, 13
2
26
21
3
37, 36
38
4
41, 48
45, 43
5
52, 58, 50, 54
53
6
66
60, 60, 68, 63, 60
65
7
79, 73
78, 77
70, 73, 73
8
80, 87, 80, 88
81, 89
84, 88
9
99, 96
99

Kết quả sổ xố Miền Nam 10/10/2026

Thứ bảy TP. HCMLong AnHậu GiangBình Phước
10-10
2026
XSHCM - Loại vé: 10B7
XSLA - Loại vé: 10K2
XSHG - Loại vé: K2T10
XSBP - Loại vé: 10K2-N26
G8
96
69
53
88
G7
725
244
469
624
G6
4285
3914
3952
8198
5813
3571
1075
3217
9192
9736
4255
3877
G5
9354
9942
3737
5727
G4
76949
70821
69765
11000
70283
70516
26861
53814
88713
37948
21731
77295
38854
04817
75950
14080
23609
36255
41832
02077
80596
67569
29428
68358
72264
14893
62226
84377
G3
89681
57811
42802
86717
44345
65646
61080
50501
G2
46458
82006
73432
23051
G1
81024
01820
83105
78662
GĐB
517827
306427
900389
206606
Đầu TP. HCMLong AnHậu GiangBình Phước
0
00
02, 06
09, 05
01, 06
1
14, 16, 11
13, 14, 13, 17, 17
17
2
25, 21, 24, 27
20, 27
24, 27, 28, 26
3
31
37, 32, 32
36
4
49
44, 42, 48
45, 46
5
52, 54, 58
54
53, 50, 55
55, 58, 51
6
65, 61
69
69
69, 64, 62
7
71
75, 77
77, 77
8
85, 83, 81
80, 89
88, 80
9
96
98, 95
92, 96
93

Kết quả sổ xố Miền Nam 09/10/2026

Thứ sáu Bình DươngTrà VinhVĩnh Long
09-10
2026
XSBD - Loại vé: 10K41
XSTV - Loại vé: 35TV41
XSVL - Loại vé: 47VL41
G8
24
70
28
G7
357
912
816
G6
2459
6441
0638
7237
3192
4862
6602
9958
4459
G5
6042
1814
9201
G4
56294
86259
48398
94607
66809
10248
62335
56164
70495
03285
47571
87191
80227
87828
89850
11271
96914
30092
67108
87109
94894
G3
04162
45271
67223
41606
49213
18952
G2
80438
12926
29631
G1
61592
51287
64433
GĐB
556557
364953
120550
Đầu Bình DươngTrà VinhVĩnh Long
0
07, 09
06
02, 01, 08, 09
1
12, 14
16, 14, 13
2
24
27, 28, 23, 26
28
3
38, 35, 38
37
31, 33
4
41, 42, 48
5
57, 59, 59, 57
53
58, 59, 50, 52, 50
6
62
62, 64
7
71
70, 71
71
8
85, 87
9
94, 98, 92
92, 95, 91
92, 94

Kết quả sổ xố Miền Nam 08/10/2026

Thứ năm An GiangTây NinhBình Thuận
08-10
2026
XSAG - Loại vé: AG-10K2
XSTN - Loại vé: 10K2
XSBTH - Loại vé: 10K2
G8
37
54
03
G7
138
489
739
G6
6073
2186
6118
9749
4485
3308
0902
5070
3995
G5
5578
9557
5767
G4
78610
47309
29537
63339
71110
64520
54296
68834
59618
20959
40417
41991
08288
45272
75442
23883
31917
31229
60824
13977
71461
G3
47142
82626
88638
74517
21687
86495
G2
75890
35606
62336
G1
56163
15569
86106
GĐB
924168
999472
088061
Đầu An GiangTây NinhBình Thuận
0
09
08, 06
03, 02, 06
1
18, 10, 10
18, 17, 17
17
2
20, 26
29, 24
3
37, 38, 37, 39
34, 38
39, 36
4
42
49
42
5
54, 57, 59
6
63, 68
69
67, 61, 61
7
73, 78
72, 72
70, 77
8
86
89, 85, 88
83, 87
9
96, 90
91
95, 95

Kết quả sổ xố Miền Nam 07/10/2026

Thứ tư Đồng NaiCần ThơSóc Trăng
07-10
2026
XSDN - Loại vé: 10K1
XSCT - Loại vé: K1T10
XSST - Loại vé: K1T10
G8
73
96
49
G7
905
799
022
G6
1147
2867
0721
5362
0577
9486
3280
0768
1036
G5
0767
8166
9313
G4
74999
96675
03842
30505
05324
87407
67186
02124
87005
52656
84176
91450
77695
99177
41294
69637
52064
24939
40687
94420
89519
G3
14703
81730
67685
22564
96817
66913
G2
54142
24013
76240
G1
03113
07109
63901
GĐB
105684
011844
308223
Đầu Đồng NaiCần ThơSóc Trăng
0
05, 05, 07, 03
05, 09
01
1
13
13
13, 19, 17, 13
2
21, 24
24
22, 20, 23
3
30
36, 37, 39
4
47, 42, 42
44
49, 40
5
56, 50
6
67, 67
62, 66, 64
68, 64
7
73, 75
77, 76, 77
8
86, 84
86, 85
80, 87
9
99
96, 99, 95
94

Kết quả sổ xố Miền Nam 06/10/2026

Thứ ba Bến TreVũng TàuBạc Liêu
06-10
2026
XSBTR - Loại vé: K40-T10
XSVT - Loại vé: 10A
XSBL - Loại vé: T10-K1
G8
93
86
55
G7
673
555
296
G6
4739
5511
0019
7154
6395
3762
3288
5850
6492
G5
9696
4694
9682
G4
10072
91813
42931
67708
44351
97092
73407
52583
93124
74204
67127
00192
84841
70058
17010
76825
84015
92826
05561
99441
94160
G3
77513
64408
85541
18482
36310
67311
G2
90217
31854
09670
G1
96438
32303
74907
GĐB
132459
914112
507180
Đầu Bến TreVũng TàuBạc Liêu
0
08, 07, 08
04, 03
07
1
11, 19, 13, 13, 17
12
10, 15, 10, 11
2
24, 27
25, 26
3
39, 31, 38
4
41, 41
41
5
51, 59
55, 54, 58, 54
55, 50
6
62
61, 60
7
73, 72
70
8
86, 83, 82
88, 82, 80
9
93, 96, 92
95, 94, 92
96, 92

Kết quả sổ xố Miền Nam 05/10/2026

Thứ hai Cà MauĐồng ThápTP. HCM
05-10
2026
XSCM - Loại vé: 26-T10K1
XSDT - Loại vé: V40
XSHCM - Loại vé: 10B2
G8
79
19
59
G7
082
782
674
G6
7583
3942
1709
0033
5857
2499
9382
6519
6709
G5
1065
1490
2393
G4
67518
73120
63335
76864
19769
03798
97520
08550
81012
45158
49150
00393
56294
44390
03612
70253
55027
55336
75974
39055
44118
G3
43533
20865
56449
15175
75676
99092
G2
02682
37527
10842
G1
00496
73680
99882
GĐB
030118
555738
750136
Đầu Cà MauĐồng ThápTP. HCM
0
09
09
1
18, 18
19, 12
19, 12, 18
2
20, 20
27
27
3
35, 33
33, 38
36, 36
4
42
49
42
5
57, 50, 58, 50
59, 53, 55
6
65, 64, 69, 65
7
79
75
74, 74, 76
8
82, 83, 82
82, 80
82, 82
9
98, 96
99, 90, 93, 94, 90
93, 92

Kết quả sổ xố Miền Nam 04/10/2026

Chủ nhật Kiên GiangTiền GiangĐà Lạt
04-10
2026
XSKG - Loại vé: 10K1
XSTG - Loại vé: TGA10
XSDL - Loại vé: ĐL10K1
G8
31
75
71
G7
169
481
325
G6
8238
1802
2582
1401
3286
3046
9980
0361
2977
G5
2070
0775
3196
G4
28060
27442
86553
03439
55861
61137
62275
79132
05787
15416
97385
95880
06148
26223
39733
16120
14092
94747
25954
32789
12165
G3
26035
57942
63764
41566
42573
81218
G2
15566
67524
67332
G1
82009
78227
44605
GĐB
062977
668674
239681
Đầu Kiên GiangTiền GiangĐà Lạt
0
02, 09
01
05
1
16
18
2
23, 24, 27
25, 20
3
31, 38, 39, 37, 35
32
33, 32
4
42, 42
46, 48
47
5
53
54
6
69, 60, 61, 66
64, 66
61, 65
7
70, 75, 77
75, 75, 74
71, 77, 73
8
82
81, 86, 87, 85, 80
80, 89, 81
9
96, 92

Kết quả sổ xố Miền Nam 03/10/2026

Thứ bảy TP. HCMLong AnHậu GiangBình Phước
03-10
2026
XSHCM - Loại vé: 10A7
XSLA - Loại vé: 10K1
XSHG - Loại vé: K1T10
XSBP - Loại vé: 10K1-N26
G8
75
40
41
49
G7
357
538
888
741
G6
3163
6763
2023
4399
7601
5441
7384
6681
9994
6071
0606
7544
G5
8436
7181
1883
7444
G4
07633
93777
94976
47410
92358
73649
75903
74890
55307
52381
92257
79871
09422
21809
99017
17530
01569
35246
74520
35326
97130
83504
35361
59420
69543
37730
18383
35267
G3
43422
79828
24486
04451
34380
59388
68161
45155
G2
21871
66353
20121
99953
G1
17459
43348
28666
60169
GĐB
660851
018356
383277
740065
Đầu TP. HCMLong AnHậu GiangBình Phước
0
03
01, 07, 09
06, 04
1
10
17
2
23, 22, 28
22
20, 26, 21
20
3
36, 33
38
30, 30
30
4
49
40, 41, 48
41, 46
49, 41, 44, 44, 43
5
57, 58, 59, 51
57, 51, 53, 56
55, 53
6
63, 63
69, 66
61, 67, 61, 69, 65
7
75, 77, 76, 71
71
77
71
8
81, 81, 86
88, 84, 81, 83, 80, 88
83
9
99, 90
94

Tác giả: